Từ vựng
A1 · basic · oxford
information
noun/ˌɪnfəˈmeɪʃn//ˌɪnfərˈmeɪʃn/
thông tin
“a piece of information”
một thông tin
“a piece of information”
một thông tin
information nghĩa là gì?
"information" nghĩa là thông tin.
information phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌɪnfəˈmeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "information"?
a piece of information (một thông tin)