inflict nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

inflict

verb
/ɪnˈflɪkt/
gây ra

They inflicted a humiliating defeat on the home team.

Họ đã gây ra một thất bại nhục nhã cho đội chủ nhà.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inflict nghĩa là gì?

"inflict" nghĩa là gây ra.

inflict phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈflɪkt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inflict"?

They inflicted a humiliating defeat on the home team. (Họ đã gây ra một thất bại nhục nhã cho đội chủ nhà.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll