Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
infection
noun/ɪnˈfekʃn/
nhiễm trùng
“to cause/prevent infection”
gây ra/ngăn ngừa nhiễm trùng
“to cause/prevent infection”
gây ra/ngăn ngừa nhiễm trùng
infection nghĩa là gì?
"infection" nghĩa là nhiễm trùng.
infection phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɪnˈfekʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "infection"?
to cause/prevent infection (gây ra/ngăn ngừa nhiễm trùng)