impose nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

impose

verb
/ɪmˈpəʊz/
áp đặt

The UN Security Council imposed sanctions in 1992.

Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt vào năm 1992.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

impose nghĩa là gì?

"impose" nghĩa là áp đặt.

impose phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈpəʊz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "impose"?

The UN Security Council imposed sanctions in 1992. (Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt vào năm 1992.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll