idiosyncratic nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

idiosyncratic

adjective
có phong cách riêng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

idiosyncratic nghĩa là gì?

"idiosyncratic" nghĩa là có phong cách riêng.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll