idiosyncrasy nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

idiosyncrasy

noun
/ˌɪd.i.əʊˈsɪŋ.kɹə.si/
tính cách riêng

He mastered the idiosyncrasies of English spelling and speech.

Anh ấy nắm vững các đặc điểm riêng của chính tả và cách nói tiếng Anh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

idiosyncrasy nghĩa là gì?

"idiosyncrasy" nghĩa là tính cách riêng.

idiosyncrasy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɪd.i.əʊˈsɪŋ.kɹə.si/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "idiosyncrasy"?

He mastered the idiosyncrasies of English spelling and speech. (Anh ấy nắm vững các đặc điểm riêng của chính tả và cách nói tiếng Anh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll