honesty nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

honesty

noun
/ˈɒnəsti//ˈɑːnəsti/
trung thực

She answered all my questions with her usual honesty.

Cô ấy trả lời tất cả các câu hỏi của tôi với sự trung thực thường ngày của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

honesty nghĩa là gì?

"honesty" nghĩa là trung thực.

honesty phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɒnəsti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "honesty"?

She answered all my questions with her usual honesty. (Cô ấy trả lời tất cả các câu hỏi của tôi với sự trung thực thường ngày của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll