homeland nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

homeland

noun
/ˈhəʊmlænd/
quê hương

Many refugees have been forced to flee their homeland.

Nhiều người tị nạn đã buộc phải rời bỏ quê hương.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

homeland nghĩa là gì?

"homeland" nghĩa là quê hương.

homeland phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhəʊmlænd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "homeland"?

Many refugees have been forced to flee their homeland. (Nhiều người tị nạn đã buộc phải rời bỏ quê hương.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll