guilt nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

guilt

noun
/ɡɪlt/
tội lỗi

She had feelings of guilt about leaving her children and going to work.

Cô có cảm giác tội lỗi khi bỏ con và đi làm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

guilt nghĩa là gì?

"guilt" nghĩa là tội lỗi.

guilt phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɡɪlt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "guilt"?

She had feelings of guilt about leaving her children and going to work. (Cô có cảm giác tội lỗi khi bỏ con và đi làm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll