guideline nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

guideline

noun
/ˈɡaɪdlaɪn/
hướng dẫn

The government has drawn up guidelines for schools during the pandemic.

Chính phủ đã soạn thảo các hướng dẫn cho các trường học trong thời kỳ đại dịch.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

guideline nghĩa là gì?

"guideline" nghĩa là hướng dẫn.

guideline phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡaɪdlaɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "guideline"?

The government has drawn up guidelines for schools during the pandemic. (Chính phủ đã soạn thảo các hướng dẫn cho các trường học trong thời kỳ đại dịch.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll