Từ vựng
A1 · basic · oxford
great
adjective/ɡreɪt/
tuyệt vời
“He's a great bloke.”
Anh ấy là một chàng trai tuyệt vời.
“He's a great bloke.”
Anh ấy là một chàng trai tuyệt vời.
great nghĩa là gì?
"great" nghĩa là tuyệt vời.
great phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɡreɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "great"?
He's a great bloke. (Anh ấy là một chàng trai tuyệt vời.)