foster nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

foster

verb
/ˈfɒstə(r)//ˈfɑːstər/
nuôi dưỡng

The club's aim is to foster better relations within the community.

Mục đích của câu lạc bộ là thúc đẩy mối quan hệ tốt hơn trong cộng đồng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

foster nghĩa là gì?

"foster" nghĩa là nuôi dưỡng.

foster phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfɒstə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "foster"?

The club's aim is to foster better relations within the community. (Mục đích của câu lạc bộ là thúc đẩy mối quan hệ tốt hơn trong cộng đồng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll