fate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

fate

noun
/feɪt/
số phận

The fate of the three men is unknown.

Số phận của ba người đàn ông vẫn chưa rõ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fate nghĩa là gì?

"fate" nghĩa là số phận.

fate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /feɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fate"?

The fate of the three men is unknown. (Số phận của ba người đàn ông vẫn chưa rõ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll