fasten nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

fasten

verb
/ˈfɑːsn//ˈfæsn/
buộc chặt

fasten something, Fasten your seat belts, please.

buộc chặt cái gì đó. Hãy thắt dây an toàn vào.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fasten nghĩa là gì?

"fasten" nghĩa là buộc chặt.

fasten phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfɑːsn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fasten"?

fasten something, Fasten your seat belts, please. (buộc chặt cái gì đó. Hãy thắt dây an toàn vào.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll