elegant nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

elegant

adjective
/ˈelɪɡənt/
thanh lịch

She was tall and elegant.

Cô ấy cao và thanh lịch.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

elegant nghĩa là gì?

"elegant" nghĩa là thanh lịch.

elegant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈelɪɡənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "elegant"?

She was tall and elegant. (Cô ấy cao và thanh lịch.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll