electronic nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

electronic

adjective
/ɪˌlekˈtrɒnɪk//ɪˌlekˈtrɑːnɪk/
điện tử

Airline passengers no longer have to turn off all electronic devices while on the plane.

Hành khách đi máy bay không còn phải tắt tất cả các thiết bị điện tử khi ở trên máy bay.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

electronic nghĩa là gì?

"electronic" nghĩa là điện tử.

electronic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˌlekˈtrɒnɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "electronic"?

Airline passengers no longer have to turn off all electronic devices while on the plane. (Hành khách đi máy bay không còn phải tắt tất cả các thiết bị điện tử khi ở trên máy bay.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll