Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
election
noun/ɪˈlekʃn/
cuộc bầu cử
“presidential/parliamentary/local elections”
bầu cử tổng thống/quốc hội/địa phương
“presidential/parliamentary/local elections”
bầu cử tổng thống/quốc hội/địa phương
election nghĩa là gì?
"election" nghĩa là cuộc bầu cử.
election phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɪˈlekʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "election"?
presidential/parliamentary/local elections (bầu cử tổng thống/quốc hội/địa phương)