Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
edition
noun/ɪˈdɪʃn/
ấn bản
“a paperback/hardback edition”
ấn bản bìa mềm/bìa cứng
“a paperback/hardback edition”
ấn bản bìa mềm/bìa cứng
edition nghĩa là gì?
"edition" nghĩa là ấn bản.
edition phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɪˈdɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "edition"?
a paperback/hardback edition (ấn bản bìa mềm/bìa cứng)