Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
educated
adjective/ˈedʒukeɪtɪd/
có học thức
“privately educated children”
trẻ em được giáo dục tư nhân
“privately educated children”
trẻ em được giáo dục tư nhân
educated nghĩa là gì?
"educated" nghĩa là có học thức.
educated phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈedʒukeɪtɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "educated"?
privately educated children (trẻ em được giáo dục tư nhân)