Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
dirt
noun/dɜːt//dɜːrt/
bụi bẩn
“His clothes were covered in dirt.”
Quần áo của anh ta dính đầy bụi bẩn.
“His clothes were covered in dirt.”
Quần áo của anh ta dính đầy bụi bẩn.
dirt nghĩa là gì?
"dirt" nghĩa là bụi bẩn.
dirt phát âm như thế nào?
Phiên âm: /dɜːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "dirt"?
His clothes were covered in dirt. (Quần áo của anh ta dính đầy bụi bẩn.)