devastate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

devastate

verb
/ˈdevəsteɪt/
tàn phá

The bomb devastated much of the old part of the city.

Quả bom đã tàn phá phần lớn khu vực cũ của thành phố.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

devastate nghĩa là gì?

"devastate" nghĩa là tàn phá.

devastate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdevəsteɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "devastate"?

The bomb devastated much of the old part of the city. (Quả bom đã tàn phá phần lớn khu vực cũ của thành phố.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll