determine nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

determine

verb
/dɪˈtɜːmɪn//dɪˈtɜːrmɪn/
xác định

An inquiry was set up to determine the cause of the accident.

Một cuộc điều tra đã được thiết lập để xác định nguyên nhân của vụ tai nạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

determine nghĩa là gì?

"determine" nghĩa là xác định.

determine phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈtɜːmɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "determine"?

An inquiry was set up to determine the cause of the accident. (Một cuộc điều tra đã được thiết lập để xác định nguyên nhân của vụ tai nạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll