detract nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

detract

verb
/dɪˈtɹækt/
làm mất lòng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

detract nghĩa là gì?

"detract" nghĩa là làm mất lòng.

detract phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈtɹækt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll