decisive nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

decisive

adjective
/dɪˈsaɪsɪv/
quyết định

a decisive factor/victory/battle

yếu tố quyết định/chiến thắng/trận chiến

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

decisive nghĩa là gì?

"decisive" nghĩa là quyết định.

decisive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈsaɪsɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "decisive"?

a decisive factor/victory/battle (yếu tố quyết định/chiến thắng/trận chiến)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll