decision-making nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

decision-making

noun
/dɪˈsɪʒn meɪkɪŋ/
ra quyết định

responsibility for decision-making

trách nhiệm đưa ra quyết định

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

decision-making nghĩa là gì?

"decision-making" nghĩa là ra quyết định.

decision-making phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈsɪʒn meɪkɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "decision-making"?

responsibility for decision-making (trách nhiệm đưa ra quyết định)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll