briefly nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

briefly

adverb
/ˈbriːfli/
ngắn gọn

He had spoken to Emma only briefly.

Anh ấy chỉ nói chuyện ngắn gọn với Emma.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

briefly nghĩa là gì?

"briefly" nghĩa là ngắn gọn.

briefly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbriːfli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "briefly"?

He had spoken to Emma only briefly. (Anh ấy chỉ nói chuyện ngắn gọn với Emma.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll