brief nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

brief

adjective
/briːf/
ngắn gọn

a brief visit/meeting/conversation

một chuyến thăm/cuộc gặp/cuộc trò chuyện ngắn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

brief nghĩa là gì?

"brief" nghĩa là ngắn gọn; ngắn gọn.

brief phát âm như thế nào?

Phiên âm: /briːf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "brief"?

a brief visit/meeting/conversation (một chuyến thăm/cuộc gặp/cuộc trò chuyện ngắn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll