Từ vựng
C1 · advanced · oxford
beam
noun/biːm/
chùm tia
“narrow beams of light/sunlight”
chùm ánh sáng/ánh sáng mặt trời hẹp
“narrow beams of light/sunlight”
chùm ánh sáng/ánh sáng mặt trời hẹp
beam nghĩa là gì?
"beam" nghĩa là chùm tia.
beam phát âm như thế nào?
Phiên âm: /biːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "beam"?
narrow beams of light/sunlight (chùm ánh sáng/ánh sáng mặt trời hẹp)