bauble nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

bauble

noun
[ˈbɒbəɫ]
món trang sức

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bauble nghĩa là gì?

"bauble" nghĩa là món trang sức.

bauble phát âm như thế nào?

Phiên âm: [ˈbɒbəɫ]. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll