announce nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

announce

verb
/əˈnaʊns/
thông báo

He officially announced his intention to resign at today's press conference.

Ông đã chính thức tuyên bố ý định từ chức trong cuộc họp báo hôm nay.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

announce nghĩa là gì?

"announce" nghĩa là thông báo.

announce phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈnaʊns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "announce"?

He officially announced his intention to resign at today's press conference. (Ông đã chính thức tuyên bố ý định từ chức trong cuộc họp báo hôm nay.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll