animation nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

animation

noun
/ˌænɪˈmeɪʃn/
hoạt hình

computer/cartoon animation

máy tính/hoạt hình hoạt hình

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

animation nghĩa là gì?

"animation" nghĩa là hoạt hình.

animation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌænɪˈmeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "animation"?

computer/cartoon animation (máy tính/hoạt hình hoạt hình)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll