allege nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

allege

verb
/əˈledʒ/
cáo buộc

The prosecution alleges (that) she was driving carelessly.

Bên công tố cáo buộc (rằng) cô ấy đã lái xe bất cẩn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

allege nghĩa là gì?

"allege" nghĩa là cáo buộc.

allege phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈledʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "allege"?

The prosecution alleges (that) she was driving carelessly. (Bên công tố cáo buộc (rằng) cô ấy đã lái xe bất cẩn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll