Từ vựng
A2 · basic · oxford
ah
exclamation/ɑː/
à
“Ah, there you are!”
À, bạn đây rồi!
“Ah, there you are!”
À, bạn đây rồi!
ah nghĩa là gì?
"ah" nghĩa là à.
ah phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɑː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "ah"?
Ah, there you are! (À, bạn đây rồi!)