adverse nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

adverse

adjective
/ˈædvɜːs//ədˈvɜːrs/
bất lợi

adverse change/circumstances/weather conditions

thay đổi/hoàn cảnh/điều kiện thời tiết bất lợi

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

adverse nghĩa là gì?

"adverse" nghĩa là bất lợi.

adverse phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈædvɜːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "adverse"?

adverse change/circumstances/weather conditions (thay đổi/hoàn cảnh/điều kiện thời tiết bất lợi)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll