advanced nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

advanced

adjective
/ədˈvɑːnst//ədˈvænst/
nâng cao

Scientists are working on highly advanced technology to replace fossil fuels.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ tiên tiến để thay thế nhiên liệu hóa thạch.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

advanced nghĩa là gì?

"advanced" nghĩa là nâng cao.

advanced phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ədˈvɑːnst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "advanced"?

Scientists are working on highly advanced technology to replace fossil fuels. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ tiên tiến để thay thế nhiên liệu hóa thạch.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll