advance nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

advance

adjective
/ədˈvɑːns//ədˈvæns/
tiến lên

Please give us advance warning of any changes.

Vui lòng cung cấp cho chúng tôi cảnh báo trước về bất kỳ thay đổi nào.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

advance nghĩa là gì?

"advance" nghĩa là tiến lên; tiến lên; tiến lên.

advance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ədˈvɑːns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "advance"?

Please give us advance warning of any changes. (Vui lòng cung cấp cho chúng tôi cảnh báo trước về bất kỳ thay đổi nào.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll