Turning to nghĩa là gì?

Mẫu câu
B2 · intermediate · functional

Turning to

Chuyển sang

Turning to the second chart, exports increased.

Chuyển sang biểu đồ thứ hai, xuất khẩu tăng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

Turning to nghĩa là gì?

"Turning to" nghĩa là Chuyển sang.

Ví dụ với "Turning to"?

Turning to the second chart, exports increased. (Chuyển sang biểu đồ thứ hai, xuất khẩu tăng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll