Eng
Scroll
Turn left. nghĩa là gì?
Mẫu câu
basic · sentences-1000
Turn left.
Rẽ trái.
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
Try it on.
Try to say it.
Turn around.
Turning to
Turn right.
Two heads are better than one.
Very good, thanks.
Waiter!
Waitress!
Câu hỏi thường gặp
Turn left. nghĩa là gì?
"Turn left." nghĩa là Rẽ trái..
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập