Eng
Scroll
Turn around. nghĩa là gì?
Mẫu câu
basic · sentences-1000
Turn around.
Quay lại.
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
To sum up,
Try it.
Try it on.
Try to say it.
Turning to
Turn left.
Turn right.
Two heads are better than one.
Very good, thanks.
Câu hỏi thường gặp
Turn around. nghĩa là gì?
"Turn around." nghĩa là Quay lại..
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập