To illustrate this, nghĩa là gì?

Mẫu câu
B2 · intermediate · functional

To illustrate this,

Để minh hoạ điều này,

To illustrate this, consider the success of remote work.

Để minh họa điều này, hãy xem xét sự thành công của công việc từ xa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

To illustrate this, nghĩa là gì?

"To illustrate this," nghĩa là Để minh hoạ điều này,.

Ví dụ với "To illustrate this,"?

To illustrate this, consider the success of remote work. (Để minh họa điều này, hãy xem xét sự thành công của công việc từ xa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll