To begin with, nghĩa là gì?

Mẫu câu
B1 · intermediate · functional

To begin with,

Trước hết,

To begin with, let me explain the context.

Để bắt đầu, hãy để tôi giải thích bối cảnh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

To begin with, nghĩa là gì?

"To begin with," nghĩa là Trước hết,.

Ví dụ với "To begin with,"?

To begin with, let me explain the context. (Để bắt đầu, hãy để tôi giải thích bối cảnh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll