On the whole, nghĩa là gì?

Mẫu câu
B2 · intermediate · functional

On the whole,

Nhìn chung,

On the whole, the changes have been positive.

Nhìn chung, những thay đổi đều tích cực.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

On the whole, nghĩa là gì?

"On the whole," nghĩa là Nhìn chung,.

Ví dụ với "On the whole,"?

On the whole, the changes have been positive. (Nhìn chung, những thay đổi đều tích cực.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll