On the other hand, nghĩa là gì?

Mẫu câu
B1 · intermediate · functional

On the other hand,

Mặt khác,

It is cheap. On the other hand, quality is poor.

Nó rẻ. Mặt khác, chất lượng kém.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

On the other hand, nghĩa là gì?

"On the other hand," nghĩa là Mặt khác,.

Ví dụ với "On the other hand,"?

It is cheap. On the other hand, quality is poor. (Nó rẻ. Mặt khác, chất lượng kém.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll