Likewise, nghĩa là gì?

Mẫu câu
B2 · intermediate · functional

Likewise,

Cũng vậy,

Cities are crowded; likewise, suburbs are growing fast.

Các thành phố đông đúc; tương tự như vậy, vùng ngoại ô đang phát triển nhanh chóng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

Likewise, nghĩa là gì?

"Likewise," nghĩa là Cũng vậy,.

Ví dụ với "Likewise,"?

Cities are crowded; likewise, suburbs are growing fast. (Các thành phố đông đúc; tương tự như vậy, vùng ngoại ô đang phát triển nhanh chóng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll