zone nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

zone

noun
/zəʊn/
vùng

a war/combat/demilitarized/exclusion zone

một khu vực chiến tranh/chiến đấu/phi quân sự/loại trừ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

zone nghĩa là gì?

"zone" nghĩa là vùng.

zone phát âm như thế nào?

Phiên âm: /zəʊn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "zone"?

a war/combat/demilitarized/exclusion zone (một khu vực chiến tranh/chiến đấu/phi quân sự/loại trừ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll