wheat nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

wheat

noun
/wiːt/
lúa mì

wheat flour

bột mì

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

wheat nghĩa là gì?

"wheat" nghĩa là lúa mì.

wheat phát âm như thế nào?

Phiên âm: /wiːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "wheat"?

wheat flour (bột mì)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll