unemployed nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

unemployed

adjective
/ˌʌnɪmˈplɔɪd/
thất nghiệp

How long have you been unemployed?

Bạn đã thất nghiệp bao lâu rồi?

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

unemployed nghĩa là gì?

"unemployed" nghĩa là thất nghiệp.

unemployed phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌʌnɪmˈplɔɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "unemployed"?

How long have you been unemployed? (Bạn đã thất nghiệp bao lâu rồi?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll