terrify nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

terrify

verb
/ˈterɪfaɪ/
làm kinh hoàng

Flying terrifies her.

Bay làm cô ấy sợ hãi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

terrify nghĩa là gì?

"terrify" nghĩa là làm kinh hoàng.

terrify phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈterɪfaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "terrify"?

Flying terrifies her. (Bay làm cô ấy sợ hãi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll