solve nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

solve

verb
/sɒlv//sɑːlv/
giải quyết

Attempts are being made to solve the problem of waste disposal.

Những nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết vấn đề xử lý chất thải.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

solve nghĩa là gì?

"solve" nghĩa là giải quyết.

solve phát âm như thế nào?

Phiên âm: /sɒlv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "solve"?

Attempts are being made to solve the problem of waste disposal. (Những nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết vấn đề xử lý chất thải.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll