slice nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

slice

noun
/slaɪs/
lát

Cut the meat into thin slices.

Cắt thịt thành lát mỏng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

slice nghĩa là gì?

"slice" nghĩa là lát; lát.

slice phát âm như thế nào?

Phiên âm: /slaɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "slice"?

Cut the meat into thin slices. (Cắt thịt thành lát mỏng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll